CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2250Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Benxi Bank Co., Ltd. Mingshan Branch | 313225000033 | 本溪银行股份有限公司明山支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Mingxing Branch | 313225000277 | 本溪银行股份有限公司明兴支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Fuxiang Branch | 313225000197 | 本溪银行股份有限公司富祥支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Nandi Branch | 313225000041 | 本溪银行股份有限公司南地支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Nanxing Branch | 313225000201 | 本溪银行股份有限公司南兴支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Nanfen Branch | 313225000373 | 本溪银行股份有限公司南芬支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Prince City Branch | 313225000172 | 本溪银行股份有限公司太子城支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Huanren County Branch | 313225200010 | 本溪银行股份有限公司桓仁县支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Pingshan Branch | 313225000025 | 本溪银行股份有限公司平山支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Tieshan Branch | 313225000381 | 本溪银行股份有限公司铁山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.