CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2250Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Benxi Bank Co., Ltd. Xingsheng Branch | 313225000316 | 本溪银行股份有限公司兴盛支行 |
| Yinhuan Branch of Benxi Bank Co., Ltd. | 313225000084 | 本溪银行股份有限公司银环支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Yinshan Branch | 313225000293 | 本溪银行股份有限公司银山支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313225000148 | 本溪银行股份有限公司开发区支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Yonghui Branch | 313225000156 | 本溪银行股份有限公司永汇支行 |
| Yongguang Branch of Benxi Bank Co., Ltd. | 313225000308 | 本溪银行股份有限公司永光支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Yongjian Branch | 313225000244 | 本溪银行股份有限公司永建支行 |
| Chaoyang Bank Co., Ltd. Benxi Branch | 313225000603 | 朝阳银行股份有限公司本溪分行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Yongxin Branch | 313225000285 | 本溪银行股份有限公司永鑫支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Zhenhua Branch | 313225000113 | 本溪银行股份有限公司振华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.