CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2250Mã khu vực
1701Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Benxi Branch | 313225017014 | 锦州银行股份有限公司本溪分行 |
| Shengjing Bank Benxi Branch Clearing Center | 313225011007 | 盛京银行本溪分行清算中心 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Benxi Pingshan Branch | 313225011082 | 盛京银行股份有限公司本溪平山支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Benxi Mingshan Branch | 313225011040 | 盛京银行股份有限公司本溪明山支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Benxi Shengli Road Branch | 313225011066 | 盛京银行股份有限公司本溪胜利路支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Benxi County Branch | 313225111104 | 盛京银行股份有限公司本溪县支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Benxi Branch | 313225090011 | 营口银行股份有限公司本溪分行 |
| Shengjing Bank Benxi Branch Business Department | 313225011023 | 盛京银行本溪分行营业部 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Dunhua Branch | 313249300506 | 吉林银行股份有限公司敦化支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Hunchun Branch | 313249408003 | 吉林银行股份有限公司珲春支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.