CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2757Mã khu vực
8601Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Suifenhe Branch | 313275786015 | 龙江银行股份有限公司牡丹江绥芬河支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Muling Branch | 313275384013 | 龙江银行股份有限公司牡丹江穆棱支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Xinhua Branch | 313272007023 | 龙江银行股份有限公司牡丹江新华支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang New District Branch | 313272008026 | 龙江银行股份有限公司牡丹江新区支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Yangming Branch | 313272011017 | 龙江银行股份有限公司牡丹江阳明支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Xingsui Branch | 313275786023 | 龙江银行股份有限公司牡丹江兴绥支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Zhendong Branch | 313272006012 | 龙江银行股份有限公司牡丹江振东支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Staff Branch | 313272013012 | 龙江银行股份有限公司牡丹江职工支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Zhongshan Branch | 313272023294 | 龙江银行股份有限公司牡丹江中山支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Heihe Aihui Branch | 313278025086 | 龙江银行股份有限公司黑河爱辉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.