CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2420Mã khu vực
0063Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Jilin Guanghua Branch | 313242000631 | 吉林银行吉林光华支行 |
| Jilin Bank Jilin Hada Branch | 313242000109 | 吉林银行吉林哈达支行 |
| Jilin Bank Jilin Fengman Branch | 313242000779 | 吉林银行吉林丰满支行 |
| Jilin Bank Jilin Real Estate Trading Center Branch | 313242000043 | 吉林银行吉林房地产交易中心支行 |
| Jilin Bank Jilin Hongbo Yuyuan Branch | 313242000117 | 吉林银行吉林鸿博御园支行 |
| Jilin Bank Jilin Hongbo Jingyuan Branch | 313242000947 | 吉林银行吉林鸿博景园支行 |
| Jilin Bank Jilin Huifa Branch | 313242001005 | 吉林银行吉林汇发支行 |
| Jilin Bank Jilin Huaguang Branch | 313242000658 | 吉林银行吉林华光支行 |
| Jilin Chemical Fiber Branch of Jilin Bank | 313242000297 | 吉林银行吉林化纤支行 |
| Jilin Bank Jilin Huiyuan Branch | 313242000971 | 吉林银行吉林汇元支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.