CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2420Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Jilin Chaoyang Branch | 313242000078 | 吉林银行吉林朝阳支行 |
| Jilin Bank Jilin Beihua University Branch | 313242000818 | 吉林银行吉林北华大学支行 |
| Jilin Bank Jilin Chongqing Road Branch | 313242000481 | 吉林银行吉林重庆路支行 |
| Jilin Bank Jilin Chuanying Branch | 313242000336 | 吉林银行吉林船营支行 |
| Jilin Bank Jilin Dafuyuan Second Branch | 313242000570 | 吉林银行吉林大福源二店支行 |
| Jilin Bank Jilin Dongchang Branch | 313242000998 | 吉林银行吉林东昌支行 |
| Jilin Bank Jilin Desheng Branch | 313242000738 | 吉林银行吉林德胜支行 |
| Jilin Bank Jilin Dongdian Branch | 313242000623 | 吉林银行吉林东电支行 |
| Jilin Bank Jilin Erdaojiang Branch | 313242000553 | 吉林银行吉林二道江支行 |
| Jilin Bank Jilin Branch | 313242000019 | 吉林银行吉林分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.