CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2425Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Co., Ltd. Huadian Branch | 313242500015 | 吉林银行股份有限公司桦甸支行 |
| Jilin Changjiang Road Branch of Jilin Bank Co., Ltd. | 313242000800 | 吉林银行股份有限公司吉林长江路支行 |
| Jilin Changsheng Branch of Jilin Bank Co., Ltd. | 313242000490 | 吉林银行股份有限公司吉林长胜支行 |
| Jilin Hengshan Road Branch of Jilin Bank Co., Ltd. | 313242000787 | 吉林银行股份有限公司吉林恒山路支行 |
| Jilin Thermal Power Branch of Jilin Bank Co., Ltd. | 313242000213 | 吉林银行股份有限公司吉林火电支行 |
| Jilin Chemical Industry Park Branch of Jilin Bank Co., Ltd. | 313242000176 | 吉林银行股份有限公司吉林化工园区支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Jilin Jiying Branch | 313242000615 | 吉林银行股份有限公司吉林吉营支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Jilin Mihazhan Branch | 313242000256 | 吉林银行股份有限公司吉林密哈站支行 |
| Jilin Jinxiu Jiangnan Branch of Jilin Bank Co., Ltd. | 313242000906 | 吉林银行股份有限公司吉林锦绣江南支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Jilin Wusong Road Branch | 313242000666 | 吉林银行股份有限公司吉林雾凇大路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.