CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2711Mã khu vực
3009Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Jiayin Branch | 313271130098 | 龙江银行股份有限公司伊春嘉荫支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Xilin Branch | 313271030067 | 龙江银行股份有限公司伊春西林支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Tieli Branch | 313271230040 | 龙江银行股份有限公司伊春铁力支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Tongshan Road Branch | 313271030106 | 龙江银行股份有限公司伊春通山路支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Nancha Branch | 313271030059 | 龙江银行股份有限公司伊春南岔支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Youhao Branch | 313271030114 | 龙江银行股份有限公司伊春友好支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Wumahe Branch | 313271030122 | 龙江银行股份有限公司伊春乌马河支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Jilin Beiji Street Branch | 313242000352 | 吉林银行股份有限公司吉林北极街支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Jilin Binjiang Branch | 313242000512 | 吉林银行股份有限公司吉林滨江支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Huadian Renmin Road Branch | 313242500023 | 吉林银行股份有限公司桦甸人民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.