CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1610Mã khu vực
0071Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Xinglin Branch | 313161000718 | 晋商银行股份有限公司太原杏林支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Taoyuan South Road Branch | 313161000210 | 晋商银行股份有限公司太原桃园南路支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Yingxin Street Branch | 313161000470 | 晋商银行股份有限公司太原迎新街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Yingze East Street Branch | 313161000252 | 晋商银行股份有限公司太原迎泽东大街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Yingze West Street Branch | 313161000496 | 晋商银行股份有限公司太原迎泽西大街支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Taiyuan Branch | 313161003015 | 晋中银行股份有限公司太原分行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Taiyuan Jinyang Street Branch | 313161020202 | 晋中银行股份有限公司太原晋阳街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Yingze Branch | 313161000646 | 晋商银行股份有限公司太原迎泽支行 |
| Small Business Financial Service Center of Jinshang Bank Co., Ltd. | 313161000390 | 晋商银行股份有限公司小企业金融服务中心 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Comprehensive Reform Demonstration Zone Branch | 313161000189 | 晋商银行股份有限公司太原综改示范区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.