CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1610Mã khu vực
0628Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jincheng Bank Yangqu Branch | 313161006281 | 晋城银行阳曲支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Dayingpan Branch | 313161000574 | 晋商银行股份有限公司太原大营盘支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Qianfeng North Road Branch | 313161000927 | 晋商银行股份有限公司太原千峰北路支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Dunhua Branch | 313249300506 | 吉林银行股份有限公司敦化支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Yanji Aidan Road Branch | 313249007015 | 吉林银行股份有限公司延吉爱丹路支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Yanji Jiangong Street Branch | 313249006012 | 吉林银行股份有限公司延吉建工街支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Yanji Wanda Plaza Branch | 313249004025 | 吉林银行股份有限公司延吉万达广场支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Changxing North Street Branch | 313161000919 | 晋商银行股份有限公司太原长兴北街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Longshan Street Branch | 313161000898 | 晋商银行股份有限公司太原龙山大街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Qiaotoujie Branch | 313161000121 | 晋商银行股份有限公司太原桥头街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.