CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1610Mã khu vực
0045Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Jiancaoping Branch | 313161000453 | 晋商银行股份有限公司太原尖草坪支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Jiefang North Road Branch | 313161000412 | 晋商银行股份有限公司太原解放北路支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Jinyang Branch | 313161000025 | 晋商银行股份有限公司太原晋阳支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Airport Branch | 313161000373 | 晋商银行股份有限公司太原机场支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Jiefang South Road Branch | 313161000156 | 晋商银行股份有限公司太原解放南路支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Longcheng Branch | 313161000197 | 晋商银行股份有限公司太原龙城支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Longshan Street Branch | 313161000898 | 晋商银行股份有限公司太原龙山大街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Nanhan Branch | 313161000531 | 晋商银行股份有限公司太原南寒支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan South Inner Ring Street Branch | 313161000092 | 晋商银行股份有限公司太原南内环街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan South Inner Ring West Street Branch | 313161000488 | 晋商银行股份有限公司太原南内环西街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.