CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1610Mã khu vực
0051Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Heping South Road Branch | 313161000515 | 晋商银行股份有限公司太原和平南路支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Social Security Branch | 313161000349 | 晋商银行股份有限公司太原社保支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Jinyang Branch | 313161000025 | 晋商银行股份有限公司太原晋阳支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Wucheng Road Branch | 313161000033 | 晋商银行股份有限公司太原坞城路支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Beidajie Branch | 313161000429 | 晋商银行股份有限公司太原北大街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Huizeyuan Branch | 313161000566 | 晋商银行股份有限公司太原惠泽苑支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Xinglin Branch | 313161000718 | 晋商银行股份有限公司太原杏林支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Taiyuan Jinyang Street Branch | 313161020202 | 晋中银行股份有限公司太原晋阳街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Bingzhou South Road Branch | 313161000113 | 晋商银行股份有限公司太原并州南路支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Fudong Street Branch | 313161000332 | 晋商银行股份有限公司太原府东街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.