CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1610Mã khu vực
0616Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jincheng Bank Taiyuan High-tech Zone Branch | 313161006169 | 晋城银行太原高新区支行 |
| Jincheng Bank Taiyuan Fuxi Street Branch | 313161006110 | 晋城银行太原府西街支行 |
| Jincheng Bank Taiyuan Heping North Road Branch | 313161006265 | 晋城银行太原和平北路支行 |
| Jincheng Bank Co., Ltd. Taiyuan Xiaodian Branch | 313161006064 | 晋城银行股份有限公司太原小店支行 |
| Jincheng Bank Taiyuan Heping South Road Branch | 313161006128 | 晋城银行太原和平南路支行 |
| Jincheng Bank Taiyuan Jinyang East Street Branch | 313161006273 | 晋城银行太原晋阳东街支行 |
| Jincheng Bank Taiyuan Jinyang Street Branch | 313161006152 | 晋城银行太原晋阳街支行 |
| Jincheng Bank Taiyuan South Zhonghuan Street Branch | 313161006144 | 晋城银行太原南中环街支行 |
| Jincheng Bank Yangqu Branch | 313161006281 | 晋城银行阳曲支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Qingxu Branch | 313161000863 | 晋商银行股份有限公司清徐支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.