CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1610Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Changzhi Road Branch | 313161000236 | 晋商银行股份有限公司太原长治路支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Dayingpan Branch | 313161000574 | 晋商银行股份有限公司太原大营盘支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Dongmishi Branch | 313161000324 | 晋商银行股份有限公司太原东米市支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Dadongguan Street Branch | 313161000902 | 晋商银行股份有限公司太原大东关街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Dunhuafang Branch | 313161000461 | 晋商银行股份有限公司太原敦化坊支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Fudong Street Branch | 313161000332 | 晋商银行股份有限公司太原府东街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Fuxi Street Branch | 313161000365 | 晋商银行股份有限公司太原府西街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan High-tech Zone Science and Technology Branch | 313161000880 | 晋商银行股份有限公司太原高新区科技支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Huizeyuan Branch | 313161000566 | 晋商银行股份有限公司太原惠泽苑支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Heping South Road Branch | 313161000515 | 晋商银行股份有限公司太原和平南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.