CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1610Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan South Inner Ring Street Branch | 313161000092 | 晋商银行股份有限公司太原南内环街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Shuiximen Branch | 313161000308 | 晋商银行股份有限公司太原水西门支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Xiaoqiang Road Branch | 313161000357 | 晋商银行股份有限公司太原肖墙路支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Taiyuan Branch | 313161008530 | 大同银行股份有限公司太原分行 |
| Jincheng Bank Co., Ltd. Taiyuan Xinjian North Road Branch | 313161006089 | 晋城银行股份有限公司太原新建北路支行 |
| Jincheng Bank Co., Ltd. Gujiao Branch | 313161006249 | 晋城银行股份有限公司古交支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Jiancaoping Branch | 313161000453 | 晋商银行股份有限公司太原尖草坪支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Airport Branch | 313161000373 | 晋商银行股份有限公司太原机场支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Nanhan Branch | 313161000531 | 晋商银行股份有限公司太原南寒支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Qianjin Road Branch | 313161000791 | 晋商银行股份有限公司太原前进路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.