CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1610Mã khu vực
0055Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Xinghua Street Branch | 313161000558 | 晋商银行股份有限公司太原兴华街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Yifen Street Branch | 313161000540 | 晋商银行股份有限公司太原漪汾街支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Taiyuan Qinxian Street Branch | 313161020309 | 晋中银行股份有限公司太原亲贤街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Taiyuan Xinjian South Road Branch | 313161000228 | 晋商银行股份有限公司太原新建南路支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Yichun Tieli Branch | 313271256613 | 哈尔滨银行股份有限公司伊春铁力支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Yichun Branch | 313271045614 | 哈尔滨银行股份有限公司伊春分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Branch | 313271030018 | 龙江银行股份有限公司伊春分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Branch Business Department | 313271030034 | 龙江银行股份有限公司伊春分行营业部 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Lindu Branch | 313271030075 | 龙江银行股份有限公司伊春林都支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Xinxing Branch | 313271030083 | 龙江银行股份有限公司伊春新兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.