CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2074Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Bayannur Urad Front Banner Branch | 313207400017 | 包商银行股份有限公司巴彦淖尔乌拉特前旗支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Bayannur Branch Urad Middle Banner Branch | 313207500018 | 包商银行股份有限公司巴彦淖尔分行乌拉特中旗支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daxinganling Chaoyang Branch | 313279027056 | 龙江银行股份有限公司大兴安岭朝阳支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daxinganling Branch Business Department | 313279027030 | 龙江银行股份有限公司大兴安岭分行营业部 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daxinganling Mohe Branch | 313279327047 | 龙江银行股份有限公司大兴安岭漠河支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daxinganling Branch | 313279027013 | 龙江银行股份有限公司大兴安岭分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daxinganling Tahe Branch | 313279227078 | 龙江银行股份有限公司大兴安岭塔河支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daxinganling Xiangyang Branch | 313279027064 | 龙江银行股份有限公司大兴安岭向阳支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shanghai Baoshan Branch | 313290020034 | 北京银行股份有限公司上海宝山支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shanghai Hongkou Branch | 313290020147 | 北京银行股份有限公司上海虹口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.