CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2900Mã khu vực
3802Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Shanghai Baoshan Branch | 313290038026 | 温州银行股份有限公司上海宝山支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Shanghai Jing'an Branch | 313290060074 | 天津银行股份有限公司上海静安支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Shanghai Luwan Branch | 313290060058 | 天津银行股份有限公司上海卢湾支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Branch | 313290037007 | 浙江稠州商业银行股份有限公司上海分行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Fengxian Branch | 313290037509 | 浙江稠州商业银行股份有限公司上海奉贤支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Minhang Branch | 313290037576 | 浙江稠州商业银行股份有限公司上海闵行支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Jiading Branch | 313290037525 | 浙江稠州商业银行股份有限公司上海嘉定支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Hongqiao Branch | 313290037613 | 浙江稠州商业银行股份有限公司上海虹桥支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Xinchang Branch | 313290037584 | 浙江稠州商业银行股份有限公司上海新场支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Zhangjiang Branch | 313290037533 | 浙江稠州商业银行股份有限公司上海张江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.