CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2900Mã khu vực
3501Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Shanghai Branch | 313290035010 | 盛京银行上海分行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shanghai Putuo Branch | 313290035028 | 盛京银行股份有限公司上海普陀支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shanghai Xuhui Branch | 313290035069 | 盛京银行股份有限公司上海徐汇支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Shanghai Branch | 313290060007 | 天津银行股份有限公司上海分行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Shanghai Changning Branch | 313290060066 | 天津银行股份有限公司上海长宁支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Shanghai Fushan Branch | 313290060103 | 天津银行股份有限公司上海福山支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Shanghai Hongkou Branch | 313290060040 | 天津银行股份有限公司上海虹口支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Shanghai Lujiazui Branch | 313290060015 | 天津银行股份有限公司上海陆家嘴支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Shanghai Fengxian Branch | 313290038091 | 温州银行股份有限公司上海奉贤支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Shanghai Hongxin Branch | 313290038059 | 温州银行股份有限公司上海虹莘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.