CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2900Mã khu vực
1002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shanghai Xuhui Branch | 313290010029 | 宁波银行股份有限公司上海徐汇支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shanghai Yangpu Branch | 313290010131 | 宁波银行股份有限公司上海杨浦支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shanghai Zhabei Branch | 313290010199 | 宁波银行股份有限公司上海闸北支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shanghai Zhangjiang Branch | 313290010115 | 宁波银行股份有限公司上海张江支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shanghai Changning Anlong Branch | 313290035052 | 盛京银行股份有限公司上海长宁安龙支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shanghai Huangpu Branch | 313290035077 | 盛京银行股份有限公司上海黄浦支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shanghai Jing'an Branch | 313290035093 | 盛京银行股份有限公司上海静安支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shanghai Pudong Branch | 313290035044 | 盛京银行股份有限公司上海浦东支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shanghai Songjiang Branch | 313290035036 | 盛京银行股份有限公司上海松江支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shanghai Yangpu Branch | 313290035085 | 盛京银行股份有限公司上海杨浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.