CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2900Mã khu vực
1108Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningbo Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Zhuqiao Branch | 313290011082 | 宁波通商银行股份有限公司上海祝桥支行 |
| Ningbo Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Songjiang Branch | 313290011058 | 宁波通商银行股份有限公司上海松江支行 |
| Ningbo Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Nanhui Branch | 313290011040 | 宁波通商银行股份有限公司上海南汇支行 |
| Ningbo Commercial Bank Co., Ltd. Fund Operation Center | 313290011023 | 宁波通商银行股份有限公司资金营运中心 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shanghai Baoshan Branch | 313290010140 | 宁波银行股份有限公司上海宝山支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shanghai Changning Branch | 313290010088 | 宁波银行股份有限公司上海长宁支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shanghai Chongming Branch | 313290010182 | 宁波银行股份有限公司上海崇明支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shanghai Branch | 313290010012 | 宁波银行股份有限公司上海分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shanghai Hongkou Branch | 313290010158 | 宁波银行股份有限公司上海虹口支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shanghai Huangpu Branch | 313290010107 | 宁波银行股份有限公司上海黄浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.