CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2900Mã khu vực
4001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Shanghai Branch | 313290040014 | 南京银行股份有限公司上海分行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Shanghai Hongkou Branch | 313290040080 | 南京银行股份有限公司上海虹口支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Shanghai Huangpu Branch | 313290040151 | 南京银行股份有限公司上海黄浦支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Shanghai Huaihai Branch | 313290040055 | 南京银行股份有限公司上海淮海支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Shanghai Jiading Chengbei Branch | 313290040143 | 南京银行股份有限公司上海嘉定城北支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Shanghai Jing'an Branch | 313290040098 | 南京银行股份有限公司上海静安支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Shanghai Kongjiang Branch | 313290040178 | 南京银行股份有限公司上海控江支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Shanghai Pudong Branch | 313290040022 | 南京银行股份有限公司上海浦东支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Shanghai Qibao Branch | 313290040186 | 南京银行股份有限公司上海七宝支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Shanghai Putuo Branch | 313290040071 | 南京银行股份有限公司上海普陀支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.