CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2900Mã khu vực
4012Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Shanghai Jiading Branch | 313290040127 | 南京银行股份有限公司上海嘉定支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Shanghai North Branch | 313290040135 | 南京银行股份有限公司上海市北支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Shanghai Yangpu Branch | 313290040047 | 南京银行股份有限公司上海杨浦支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Shanghai Xuhui Branch | 313290040039 | 南京银行股份有限公司上海徐汇支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Shanghai Zhangjiang Branch | 313290040102 | 南京银行股份有限公司上海张江支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Fund Operation Center | 313290040160 | 南京银行股份有限公司资金运营中心 |
| Ningbo Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Branch | 313290011015 | 宁波通商银行股份有限公司上海分行 |
| Ningbo Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Fengxian Branch | 313290011066 | 宁波通商银行股份有限公司上海奉贤支行 |
| Ningbo Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Jinshan Branch | 313290011074 | 宁波通商银行股份有限公司上海金山支行 |
| Ningbo Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Qingpu Branch | 313290011031 | 宁波通商银行股份有限公司上海青浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.