CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3020Mã khu vực
3902Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Chunjiang Branch | 313302039023 | 江苏银行股份有限公司无锡春江支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Daoxiang Branch | 313302009073 | 江苏银行股份有限公司无锡稻香支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Donggang Branch | 313302001047 | 江苏银行股份有限公司无锡东港支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Donglin Branch | 313302071018 | 江苏银行股份有限公司无锡东林支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Dongting Branch | 313302032048 | 江苏银行股份有限公司无锡东亭支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Ehu Branch | 313302005082 | 江苏银行股份有限公司无锡鹅湖支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Erquan Branch | 313302005099 | 江苏银行股份有限公司无锡二泉支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Dingcun Branch | 313302002025 | 江苏银行股份有限公司无锡丁村支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Dongbeitang Branch | 313302032030 | 江苏银行股份有限公司无锡东北塘支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Branch | 313302099992 | 江苏银行股份有限公司无锡分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.