CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2610Mã khu vực
0207Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Guxiang Branch | 313261002072 | 哈尔滨银行股份有限公司顾乡支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Founder Tong'an Branch | 313261086021 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨方正同安支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Mortgage Branch | 313261018091 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨房贷支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Branch Settlement Center | 313261001002 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨分行结算中心 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Branch Business Department | 313261068019 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨分行营业部 |
| Harbin Herun Branch of Harbin Bank Co., Ltd. | 313261044057 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨和润支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Hezhong Branch | 313261044049 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨和众支行 |
| Harbin Hongqimao Branch of Harbin Bank Co., Ltd. | 313261040040 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨红旗茂支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Jinhewan Community Branch | 313261044065 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨金河湾社区支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Minsheng Road Branch | 313261042184 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨民生路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.