CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2610Mã khu vực
3902Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Wanggang Branch | 313261039025 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨王岗支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Ronghui Branch | 313261008123 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨融汇支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Haicheng Branch | 313261042086 | 哈尔滨银行股份有限公司海城支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Social Security Branch | 313261039164 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨社保支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Yilan Jiaxing Branch | 313261037020 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨依兰佳星支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Hongqi Branch | 313261016061 | 哈尔滨银行股份有限公司红旗支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Hongjun Branch | 313261042117 | 哈尔滨银行股份有限公司红军支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin New Area Science and Technology Branch | 313261066613 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨新区科技专业支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin West Branch | 313261060065 | 哈尔滨银行股份有限公司哈西支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Qunli Branch | 313261022518 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨群力支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.