CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
2610Mã khu vực
0205Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Harbin Bank Co., Ltd. Jianguo Branch313261002056哈尔滨银行股份有限公司建国支行
Harbin Bank Co., Ltd. Jinqiao Branch313261042019哈尔滨银行股份有限公司金桥支行
Harbin Bank Co., Ltd. Juxing Branch313261009120哈尔滨银行股份有限公司聚兴支行
Harbin Bank Co., Ltd. Kerong Branch313261009082哈尔滨银行股份有限公司科融支行
Harbin Bank Co., Ltd. Science and Technology Branch313261088011哈尔滨银行股份有限公司科技支行
Harbin Bank Co., Ltd. Limin Development Zone Branch313261078013哈尔滨银行股份有限公司利民开发区支行
Harbin Bank Co., Ltd. Lanhe Branch313261008053哈尔滨银行股份有限公司兰河支行
Harbin Bank Co., Ltd. Minjiang Branch313261019109哈尔滨银行股份有限公司闽江支行
Harbin Bank Co., Ltd. Longjiang Branch313261018018哈尔滨银行股份有限公司龙江支行
Harbin Bank Co., Ltd. Mulan Branch313261060514哈尔滨银行股份有限公司木兰支行
Hiển thị 4111–4120 trên 14342

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.