CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
2610Mã khu vực
7601Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Harbin Bank Co., Ltd. Longqing Branch313261076018哈尔滨银行股份有限公司龙青支行
Harbin Bank Co., Ltd. Lida Branch313261063017哈尔滨银行股份有限公司利达支行
Harbin Bank Co., Ltd. Nangang Branch313261039017哈尔滨银行股份有限公司南岗支行
Harbin Bank Co., Ltd. Nanshi Branch313261009023哈尔滨银行股份有限公司南市支行
Harbin Bank Co., Ltd. Nangang Branch Guomao Branch313261039041哈尔滨银行股份有限公司南岗支行国贸支行
Harbin Bank Co., Ltd. Eurasia Branch313261093019哈尔滨银行股份有限公司欧亚支行
Harbin Bank Co., Ltd. Pingfang Yungu Branch313261040023哈尔滨银行股份有限公司平房云谷支行
Harbin Bank Co., Ltd. European New Town Branch313261002064哈尔滨银行股份有限公司欧洲新城支行
Harbin Bank Co., Ltd. Qiming Branch313261076042哈尔滨银行股份有限公司启明支行
Harbin Bank Co., Ltd. Rongsheng Branch313261016088哈尔滨银行股份有限公司融昇支行
Hiển thị 4121–4130 trên 14342

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.