CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2610Mã khu vực
1901Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Xiangfang Branch | 313261019019 | 哈尔滨银行股份有限公司香坊支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Xiangda Branch | 313261019035 | 哈尔滨银行股份有限公司香大支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Xinrong Branch | 313261039130 | 哈尔滨银行股份有限公司鑫荣支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Xueyuan Branch | 313261039084 | 哈尔滨银行股份有限公司学苑支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Xuanhua Branch | 313261018059 | 哈尔滨银行股份有限公司宣化支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Xuefu Book City Branch | 313261060032 | 哈尔滨银行股份有限公司学府书城支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Xuefu Branch | 313261060016 | 哈尔滨银行股份有限公司学府支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Yushan Branch | 313261088062 | 哈尔滨银行股份有限公司玉山支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Yilan Branch | 313261037011 | 哈尔滨银行股份有限公司依兰支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Yimin Branch | 313261039121 | 哈尔滨银行股份有限公司益民支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.