CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2610Mã khu vực
3761Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Sales Department | 313261037610 | 哈尔滨银行股份有限公司营业部 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Far East Branch | 313261093060 | 哈尔滨银行股份有限公司远东支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Harbin Daoli Branch | 313261077779 | 锦州银行股份有限公司哈尔滨道里支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Harbin Haxi Branch | 313261066881 | 锦州银行股份有限公司哈尔滨哈西支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Harbin Development Zone Branch | 313261066664 | 锦州银行股份有限公司哈尔滨开发区支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Harbin Branch | 313261000026 | 锦州银行股份有限公司哈尔滨分行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Harbin Nangang Branch | 313261011112 | 锦州银行股份有限公司哈尔滨南岗支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Harbin Qunli Branch | 313261088888 | 锦州银行股份有限公司哈尔滨群力支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Harbin Songbei Branch | 313261055558 | 锦州银行股份有限公司哈尔滨松北支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. | 313261099913 | 龙江银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.