CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2610Mã khu vực
2152Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Acheng Branch | 313261021523 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨阿城支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Harbin Taishan Road Branch | 313261099997 | 锦州银行股份有限公司哈尔滨泰山路支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Edmonton Branch | 313261021084 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨埃德蒙顿支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Bayan Branch | 313261021599 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨巴彦支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Binjiang Branch | 313261021092 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨滨江支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Binxian Branch | 313261021574 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨宾县支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Dayue Branch | 313261021041 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨大悦支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Dongdazhi Branch | 313261021130 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨东大直支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Daoli Branch | 313261020098 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨道里支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Fangzheng Branch | 313261021558 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨方正支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.