CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2610Mã khu vực
2011Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Longteng Branch | 313261020119 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨龙腾支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Jinjie Branch | 313261021164 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨金街支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Longfu Branch | 313261020047 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨龙府支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Science and Technology Branch | 313261021172 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨科技支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Longxin Branch | 313261021025 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨龙鑫支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Lujia Branch | 313261021068 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨芦家支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Min'an Branch | 313261021620 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨民安支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Nangang Branch | 313261020135 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨南岗支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Minsheng Road Branch | 313261021244 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨民生路支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Nanyang Branch | 313261021076 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨南阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.