CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2610Mã khu vực
2153Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Shuangcheng Branch | 313261021531 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨双城支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Pioneer Branch | 313261021050 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨先锋支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Xidazhi Branch | 313261021197 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨西大直支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Xinyang Branch | 313261021121 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨新阳支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Yilan Branch | 313261021582 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨依兰支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Yingbin Branch | 313261021156 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨迎宾支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Xueyuan Branch | 313261021113 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨学苑支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Sales Department | 313261020039 | 龙江银行股份有限公司营业部 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Harbin Branch Business Department | 313261001027 | 内蒙古银行股份有限公司哈尔滨分行营业部 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Harbin Zhongxuan Street Branch | 313261001043 | 内蒙古银行股份有限公司哈尔滨中宣街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.