CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2610Mã khu vực
0107Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Shuangcheng Branch | 313261001078 | 内蒙古银行股份有限公司双城支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Harbin Nanji Branch | 313261001035 | 内蒙古银行股份有限公司哈尔滨南极支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Harbin Haxi Branch | 313261001086 | 内蒙古银行股份有限公司哈尔滨哈西支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Harbin Branch | 313261001019 | 内蒙古银行股份有限公司哈尔滨分行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Harbin Heping Road Branch | 313261001051 | 内蒙古银行股份有限公司哈尔滨和平路支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Harbin Xuanhua Street Branch | 313261001060 | 内蒙古银行股份有限公司哈尔滨宣化街支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Central Branch | 313261021033 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨中央支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Harbin Daowai Branch | 313261090061 | 营口银行股份有限公司哈尔滨道外支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Harbin Daoli Branch | 313261090045 | 营口银行股份有限公司哈尔滨道里支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Harbin Branch Business Department | 313261090012 | 营口银行股份有限公司哈尔滨分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.