CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2768Mã khu vực
2851Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Daqing Zhaoyuan Branch | 313276828511 | 哈尔滨银行股份有限公司大庆肇源支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing North Branch | 313265010176 | 昆仑银行股份有限公司大庆北方支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Daqing Branch Business Department | 313265010019 | 昆仑银行股份有限公司大庆分行营业部 |
| Daqing Chengfeng Branch of Kunlun Bank Co., Ltd. | 313265010117 | 昆仑银行股份有限公司大庆乘风支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Branch | 313265000996 | 昆仑银行股份有限公司大庆分行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Venture City Branch | 313265010168 | 昆仑银行股份有限公司大庆创业城支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Daqing Dongcheng Lingxiu Branch | 313265010133 | 昆仑银行股份有限公司大庆东城领秀支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Daqing Dongcheng Yinzuo Branch | 313265010109 | 昆仑银行股份有限公司大庆东城银座支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Daqing Refining and Chemical Branch | 313265010027 | 昆仑银行股份有限公司大庆炼化支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Aolin Branch | 313265010060 | 昆仑银行股份有限公司大庆奥林支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.