CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2650Mã khu vực
1014Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Honggang Branch | 313265010141 | 昆仑银行股份有限公司大庆红岗支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Longfeng Branch | 313265010043 | 昆仑银行股份有限公司大庆龙凤支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Daqing Ranghulu Branch | 313265010125 | 昆仑银行股份有限公司大庆让胡路支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Petrochemical Branch | 313265010035 | 昆仑银行股份有限公司大庆石化支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Xinchao Branch | 313265010094 | 昆仑银行股份有限公司大庆新潮支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Yuanwang Branch | 313265010051 | 昆仑银行股份有限公司大庆远望支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Aolin Branch | 313265019091 | 龙江银行股份有限公司大庆奥林支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Aolong Branch | 313265017012 | 龙江银行股份有限公司大庆澳龙支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Datong Branch | 313265009029 | 龙江银行股份有限公司大庆大同支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Chengfeng Branch | 313265003021 | 龙江银行股份有限公司大庆乘风支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.