CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2610Mã khu vực
9002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Bank Co., Ltd. Harbin Development Zone Branch | 313261090029 | 营口银行股份有限公司哈尔滨开发区支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Harbin Xuefu Branch | 313261090037 | 营口银行股份有限公司哈尔滨学府支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Harbin Pioneer Branch | 313261090053 | 营口银行股份有限公司哈尔滨先锋支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Daqing Branch | 313265025012 | 哈尔滨银行股份有限公司大庆分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Daqing Development Zone Branch | 313265031516 | 哈尔滨银行股份有限公司大庆开发区支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Daqing Aolin Branch | 313265030513 | 哈尔滨银行股份有限公司大庆奥林支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Daqing Dumeng Branch | 313264669518 | 哈尔滨银行股份有限公司大庆杜蒙支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Daqing Xiangxieli Branch | 313265032515 | 哈尔滨银行股份有限公司大庆香榭丽支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Daqing Longfeng Branch | 313265025617 | 哈尔滨银行股份有限公司大庆龙凤支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Daqing Yinyi Branch | 313265089513 | 哈尔滨银行股份有限公司大庆银亿支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.