CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2650Mã khu vực
0401Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Development Zone Branch | 313265004016 | 龙江银行股份有限公司大庆开发区支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Overseas Chinese Branch | 313265007017 | 龙江银行股份有限公司大庆华侨支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Jiacheng Branch | 313265019106 | 龙江银行股份有限公司大庆嘉程支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Jingyuan Branch | 313265019034 | 龙江银行股份有限公司大庆景园支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Lande Branch | 313265019114 | 龙江银行股份有限公司大庆兰德支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Hongyuan Branch | 313265004032 | 龙江银行股份有限公司大庆洪源支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Lindian Branch | 313264800011 | 龙江银行股份有限公司大庆林甸支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Longxiang Branch | 313265019075 | 龙江银行股份有限公司大庆龙翔支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Labor Branch | 313265002019 | 龙江银行股份有限公司大庆劳动支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Ranghulu Branch | 313265005020 | 龙江银行股份有限公司大庆让胡路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.