CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2650Mã khu vực
0602Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Lishui Branch | 313265006022 | 龙江银行股份有限公司大庆丽水支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Longfeng Branch | 313265004024 | 龙江银行股份有限公司大庆龙凤支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Runfeng Branch | 313265002043 | 龙江银行股份有限公司大庆润丰支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Wanbao Branch | 313265007025 | 龙江银行股份有限公司大庆万宝支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Xiangge Branch | 313265007041 | 龙江银行股份有限公司大庆祥阁支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Minghu Branch | 313265019083 | 龙江银行股份有限公司大庆明湖支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Xinchao Branch | 313265006047 | 龙江银行股份有限公司大庆新潮支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Xinzhan Branch | 313276811020 | 龙江银行股份有限公司大庆新站支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Longsheng Branch | 313265019067 | 龙江银行股份有限公司大庆龙盛支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Longnan Branch | 313265007033 | 龙江银行股份有限公司大庆龙南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.