CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2650Mã khu vực
0503Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Changqing Branch | 313265005038 | 龙江银行股份有限公司大庆长青支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Donghu Branch | 313265002027 | 龙江银行股份有限公司大庆东湖支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Dumeng Branch | 313264615011 | 龙江银行股份有限公司大庆杜蒙支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Branch | 313265000015 | 龙江银行股份有限公司大庆分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Branch Business Department | 313265001018 | 龙江银行股份有限公司大庆分行营业部 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Honggang Branch | 313265009037 | 龙江银行股份有限公司大庆红岗支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Donghu Branch | 313265010086 | 昆仑银行股份有限公司大庆东湖支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Dongfeng Branch | 313265010078 | 昆仑银行股份有限公司大庆东风支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Daqing Babaitang Branch | 313265010150 | 昆仑银行股份有限公司大庆八百垧支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Hongtu Branch | 313265014014 | 龙江银行股份有限公司大庆宏图支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.