CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2610Mã khu vực
2154Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Shangzhi Branch | 313261021540 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨尚志支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Qunli Branch | 313261021236 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨群力支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Pingfang Branch | 313261020127 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨平房支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Wuchang Branch | 313261021515 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨五常支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Tonghe Branch | 313261021611 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨通河支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Tongda Branch | 313261020102 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨通达支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Shanghe Branch | 313261021252 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨上和支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Xinji Branch | 313261021189 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨新吉支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Xiangjiang Branch | 313261020055 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨香江支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Yanshou Branch | 313261021603 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨延寿支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.