CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3050Mã khu vực
6023Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Bank Co., Ltd. Yangcheng Lake Branch | 313305060234 | 苏州银行股份有限公司阳澄湖支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Xiangcheng Branch | 313305060154 | 苏州银行股份有限公司相城支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Wuzhong Branch | 313305060259 | 苏州银行股份有限公司吴中支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Xukou Branch | 313305060339 | 苏州银行股份有限公司胥口支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Yangdong Branch | 313305060427 | 苏州银行股份有限公司扬东支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Yuexi Branch | 313305060371 | 苏州银行股份有限公司越溪支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Chengxi Branch | 313305660046 | 苏州银行股份有限公司张家港城西支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Yuanhe Branch | 313305060179 | 苏州银行股份有限公司元和支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Jingang Branch | 313305660038 | 苏州银行股份有限公司张家港金港支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Jinfeng Branch | 313305660020 | 苏州银行股份有限公司张家港锦丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.