CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3051Mã khu vực
4006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Taicang Shaxi Branch | 313305140066 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司太仓沙溪支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Taicang Branch | 313305140120 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司太仓支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Jingang Branch | 313305640109 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司张家港金港支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Wujiang Branch | 313305440144 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司吴江支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Branch | 313305640035 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司张家港支行 |
| Jiangsu Changjiang Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhou Branch | 313312006006 | 江苏长江商业银行股份有限公司扬州分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yangzhou Dongguan Branch | 313312000058 | 江苏银行股份有限公司扬州东关支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Gaoyou Branch | 313312100016 | 江苏银行股份有限公司高邮支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yangzhou Dujiangqiao Branch | 313312000082 | 江苏银行股份有限公司扬州渡江桥支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yangzhou Branch | 313312000015 | 江苏银行股份有限公司扬州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.