CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2050Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ordos Bank Co., Ltd. Tiexi Branch | 313205000044 | 鄂尔多斯银行股份有限公司铁西支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Tianjiao Branch | 313205000124 | 鄂尔多斯银行股份有限公司天骄支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Fumin Small and Micro Branch | 313205000778 | 鄂尔多斯银行股份有限公司富民小微支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Shanghai Temple Branch | 313205400257 | 鄂尔多斯银行股份有限公司上海庙支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Qipanjing Branch | 313205500209 | 鄂尔多斯银行股份有限公司棋盘井支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Tongchuan Branch | 313205000374 | 鄂尔多斯银行股份有限公司铜川支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Wushen Banner Branch | 313205700266 | 鄂尔多斯银行股份有限公司乌审旗支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Wulan Town Branch | 313205500645 | 鄂尔多斯银行股份有限公司乌兰镇支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hantai Branch | 313205000382 | 鄂尔多斯银行股份有限公司罕台支行 |
| Small Business Credit Center of Ordos Bank Co., Ltd. | 313205000296 | 鄂尔多斯银行股份有限公司小企业信贷中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.