CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2055Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ordos Bank Co., Ltd. Otog Banner Branch | 313205500321 | 鄂尔多斯银行股份有限公司鄂托克旗支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Ordos East Street Sales Department | 313205000173 | 鄂尔多斯银行股份有限公司鄂尔多斯东街营业部 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Etuokexi Street Branch | 313205000085 | 鄂尔多斯银行股份有限公司鄂托克西街支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Otog Front Banner Cultural Industry Park Small and Micro Branch | 313205400763 | 鄂尔多斯银行股份有限公司鄂托克前旗文化产业园区小微支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Huiding Branch | 313205000495 | 鄂尔多斯银行股份有限公司汇鼎支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Huihua Branch | 313205000420 | 鄂尔多斯银行股份有限公司汇华支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Huitong Branch | 313205000500 | 鄂尔多斯银行股份有限公司汇通支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Kangbashi Branch | 313205000181 | 鄂尔多斯银行股份有限公司康巴什支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Huixin Branch | 313205000411 | 鄂尔多斯银行股份有限公司汇鑫支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Sha'erdu Branch | 313205300300 | 鄂尔多斯银行股份有限公司沙圪堵支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.