CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3120Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yangzhou Wenchangge Branch | 313312000146 | 江苏银行股份有限公司扬州文昌阁支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ordos East Street Branch | 313205010058 | 包商银行股份有限公司鄂尔多斯东街支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ordos Dalate Branch | 313205205007 | 包商银行股份有限公司鄂尔多斯达拉特支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ordos Textile Street Branch | 313205010111 | 包商银行股份有限公司鄂尔多斯纺织街支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ordos Branch Business Department | 313205010023 | 包商银行股份有限公司鄂尔多斯分行营业部 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ordos Shuguang Community Branch | 313205010103 | 包商银行股份有限公司鄂尔多斯曙光社区支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ordos Branch Funds Clearing Center | 313205010015 | 包商银行股份有限公司鄂尔多斯分行资金清算中心 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ordos Tianjiao Branch | 313205010031 | 包商银行股份有限公司鄂尔多斯天骄支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ordos West Street Branch | 313205010099 | 包商银行股份有限公司鄂尔多斯西街支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ordos Wushen East Street Branch | 313205010040 | 包商银行股份有限公司鄂尔多斯乌审东街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.