CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2050Mã khu vực
0067Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinhong Branch | 313205000671 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银宏支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinheng Branch | 313205000438 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银恒支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinhe Branch | 313205800742 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银赫支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinjiang Branch | 313205000542 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银江支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinjin Branch | 313205800603 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银锦支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinkun Branch | 313205000680 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银坤支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yingang Branch | 313205000698 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银港支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinlong Branch | 313205000366 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银隆支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinkai Branch | 313205600592 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银凯支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinguang Branch | 313205000614 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银广支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.