CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2058Mã khu vực
0072Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinxiu Branch | 313205800726 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银绣支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinyuan Branch | 313205000229 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银源支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinxin Branch | 313205200628 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银鑫支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinze Branch | 313205500401 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银泽支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinwan Branch | 313205300633 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银湾支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Zhungeer Banner Ulan Small and Micro Branch | 313205300789 | 鄂尔多斯银行股份有限公司准格尔旗乌兰小微支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Jungar Banner Branch | 313205300166 | 鄂尔多斯银行股份有限公司准格尔旗支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Sales Department | 313205000001 | 鄂尔多斯银行股份有限公司营业部 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yintao Branch | 313205000702 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银涛支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinxin Branch | 313205800461 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银信支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.