CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2053Mã khu vực
8888Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Zhungeer Branch | 313205388886 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行准格尔支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Business Department | 313205010082 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行营业部 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Peixian Branch | 313303200015 | 江苏银行股份有限公司沛县支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Fengxian Branch | 313303100014 | 江苏银行股份有限公司丰县支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Binhu Branch | 313303000101 | 江苏银行股份有限公司徐州滨湖支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xinyi Branch | 313303000273 | 江苏银行股份有限公司新沂支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Chengbei Branch | 313303000265 | 江苏银行股份有限公司徐州城北支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Chengnan Branch | 313303000257 | 江苏银行股份有限公司徐州城南支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suining Branch | 313303400017 | 江苏银行股份有限公司睢宁支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Boai Branch | 313303000208 | 江苏银行股份有限公司徐州博爱支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.