CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2050Mã khu vực
1006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch | 313205010066 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Baori Taohai East Street Branch | 313205011114 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行宝日陶亥东街支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Dongsheng Branch | 313205010187 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行东胜支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Dalat Branch | 313205288881 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行达拉特支行 |
| Ordos Branch, Kangbashi Sub-branch of Wuhai Bank Co., Ltd. | 313205011198 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行康巴什支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Narisong South Road Branch | 313205011106 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行那日松南路支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Taikoo International Branch | 313205011122 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行太古国际支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Tiexi Branch | 313205011163 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行铁西支行 |
| Tongda Sub-branch of Ordos Branch of Wuhai Bank Co., Ltd. | 313205011139 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行通达支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Yijinhuoluo Branch | 313205810061 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行伊金霍洛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.