CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3063Mã khu vực
5067Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Rudong New District Branch | 313306350678 | 江苏银行股份有限公司如东新区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Yicheng Community Branch | 313306050665 | 江苏银行股份有限公司南通壹城社区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Rudong Wenfeng Branch | 313306388814 | 江苏银行股份有限公司如东文峰支行 |
| Jiangsu Bank Co., Ltd. Qidong Branch | 313306692889 | 江苏银行股份有限公司启东支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Rugao Branch | 313306288886 | 江苏银行股份有限公司如皋支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Rugao Port Branch | 313306299991 | 江苏银行股份有限公司如皋港区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Rugao Zhongshan Branch | 313306250701 | 江苏银行股份有限公司如皋中山支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Hai'an Branch | 313306106075 | 南京银行股份有限公司海安支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Haimen Linjiang New District Branch | 313306506160 | 南京银行股份有限公司海门临江新区支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Haimen Branch | 313306506127 | 南京银行股份有限公司海门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.